Weiner

Danh từ
  1. Xúc xích dài, nhỏ làm từ thịt xay, thường dùng trong bánh mì kẹp. Danh từ
    Anh ấy mua một chiếc bánh mì kẹp xúc xích Weiner.
synonyms: xúc xích, hot dog