Từ điển Dịch Kiểm tra chính tả Diễn đạt lại Tóm tắt Xem lại văn bản Tạo văn bản Trò chuyện AI

Wagen

Danh từ
  1. Xe chở hàng hoặc người, thường là xe kéo hoặc xe ô tô nhỏ Danh từ
    Anh ấy đẩy chiếc wagen chở hàng vào kho.
synonyms: xe, xe tải, xe kéo

bản dịch

🇺🇸 Anh → wagon contextStandardLanguage
🇩🇪 Đức → wagen arkikieli, epämuodollinen, rohkeuden ilmaisu
🇪🇪 Estonia → vanker yleiskielinen, historiallinen tai maatalouskonteksti
🇳🇱 Hà Lan → wagen contextStandardLanguage
🇸🇪 Thụy Điển → vagn arkkitehtoninen, yleisesti käytetty sana vaunulle tai kärrylle