×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
Symbol
Danh từ
Biểu tượng đại diện cho ý nghĩa hoặc ý tưởng.
Danh từ
Dấu cộng là một biểu tượng của phép cộng.
Ký hiệu thể hiện điều gì đó trong văn hóa hoặc khoa học.
Danh từ
Ngôi sao là biểu tượng của chiến thắng.
synonyms:
biểu tượng
,
ký hiệu
,
đại diện
bản dịch
🇺🇸
Anh
→
symbol
yleiskielinen, kirjallinen ja puhekielinen
🇩🇰
Đan Mạch
→
symbol
contextFormal
🇩🇪
Đức
→
Symbol
yleiskielinen, neutraali, arkinen ja muodollinen käyttö
🇳🇴
Na Uy
→
symbol
yleinen, tekninen, muodollinen
🇯🇵
Nhật Bản
→
シンボル
contextTechnical
🇪🇸
Tây Ban Nha
→
símbolo
contextFormal
🇮🇹
Ý
→
simbolo
yleiskielinen, neutraali