×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
Stress
Danh từ
Áp lực tâm lý hoặc thể chất do áp suất hoặc lo lắng gây ra
Danh từ
Anh ấy cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.
Sự nhấn mạnh hoặc trọng âm trong phát âm
Danh từ
Trong từ 'máy tính', trọng âm rơi vào âm thứ hai.
synonyms:
áp lực
,
lo lắng
,
áp suất