Stress

Danh từ
  1. Áp lực tâm lý hoặc thể chất do áp suất hoặc lo lắng gây ra Danh từ
    Anh ấy cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.
  2. Sự nhấn mạnh hoặc trọng âm trong phát âm Danh từ
    Trong từ 'máy tính', trọng âm rơi vào âm thứ hai.