×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
Steam
Noun/Verb
Hơi nước sinh ra khi nước sôi, dùng trong nấu nướng hoặc công nghiệp.
Noun/Verb
Hơi nước bốc lên khi nấu ăn.
Hơi nóng tạo ra từ quá trình đun sôi.
Noun/Verb
Máy phát điện dùng hơi nước để hoạt động.
synonyms:
hơi nước
,
hơi nóng
bản dịch
🇺🇸
Anh
→
steam
tekninen, yleiskieli
🇵🇹
Bồ Đào Nha
→
höyry
tekninen, yleiskielinen
🇭🇺
Hungary
→
gőz
contextStandardLanguage