Pause

Danh từ/Động từ
  1. Khoảng dừng tạm thời trong hành động hoặc âm thanh Danh từ/Động từ
    Ngừng lại một chút trước khi tiếp tục nói.
  2. Thời gian nghỉ ngơi ngắn trong hoạt động Danh từ/Động từ
    Có một pause ngắn trong buổi diễn.