Paddle

Danh từ / Động từ
  1. Cây mái chèo dùng để đẩy thuyền hoặc cano trên nước. Danh từ / Động từ
    Anh ấy dùng mái chèo để đi thuyền nhỏ trên hồ.
  2. Chạm hoặc quấy mạnh bằng mái chèo. Danh từ / Động từ
    Cô ấy paddling qua làn nước trong xanh.