×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
Netz
Danh từ
Lưới dùng để bắt hoặc chắn, như lưới cá hoặc lưới thể thao.
Danh từ
Anh ấy đan một chiếc Netz để bắt cá.
synonyms:
lưới
,
màng