Từ điển Dịch Kiểm tra chính tả Diễn đạt lại Tóm tắt Xem lại văn bản Tạo văn bản Trò chuyện AI

Meteor

Danh từ
  1. Thiên thạch rơi qua khí quyển, tạo thành vệt sáng trên trời. Danh từ
    Một sao băng rượt qua bầu trời đêm.
synonyms: sao băng, thiên thạch

bản dịch

🇺🇸 Anh → meteor tieteellinen, tekninen
🇩🇪 Đức → Meteorit tieteellinen, avaruustutkimus
🇳🇴 Na Uy → meteor tieteellinen, tekninen
🇯🇵 Nhật Bản → 流れ星 arkikielinen, yleinen puhekieli
🇪🇸 Tây Ban Nha → meteoro tieteellinen, avaruustiede
🇸🇪 Thụy Điển → meteorit tieteellinen, avaruuteen liittyvä termi
🇮🇹 Ý → meteora tieteellinen, astronominen