×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
Marker
Danh từ
Dụng cụ để đánh dấu hoặc ghi chú, như bút đánh dấu.
Danh từ
Tôi dùng marker để làm nổi bật đoạn văn.
Dấu hiệu hoặc vật dùng để xác định vị trí.
Danh từ
Marker trên bản đồ giúp xác định điểm quan trọng.
synonyms:
bút đánh dấu
,
dấu hiệu
,
dấu
bản dịch
🇺🇸
Anh
→
marker
tekninen, kirjoitusväline
🇷🇴
Romania
→
marker
tekninen, kirjoitusväline
🇸🇪
Thụy Điển
→
markör
tekninen, tietotekniikka