×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
Macher
Noun
Người thành công hoặc có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực của mình
Noun
Anh ấy là một Macher trong ngành công nghiệp công nghệ.
synonyms:
người thành đạt
,
người có ảnh hưởng
bản dịch
🇯🇵
Nhật Bản
→
実力者
contextFormal
🇫🇷
Pháp
→
faiseur
puhekieli, arkikieli, henkilö joka saa asioita aikaan
🇪🇸
Tây Ban Nha
→
pomo
puhekieli, viittaa henkilöön, joka on vaikutusvaltainen tai johtavassa asemassa