Từ điển Dịch Kiểm tra chính tả Diễn đạt lại Tóm tắt Xem lại văn bản Tạo văn bản Trò chuyện AI

Macher

Noun
  1. Người thành công hoặc có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực của mình Noun
    Anh ấy là một Macher trong ngành công nghiệp công nghệ.
synonyms: người thành đạt, người có ảnh hưởng

bản dịch

🇯🇵 Nhật Bản → 実力者 contextFormal
🇫🇷 Pháp → faiseur puhekieli, arkikieli, henkilö joka saa asioita aikaan
🇪🇸 Tây Ban Nha → pomo puhekieli, viittaa henkilöön, joka on vaikutusvaltainen tai johtavassa asemassa