Từ điển Dịch Kiểm tra chính tả Diễn đạt lại Tóm tắt Xem lại văn bản Tạo văn bản Trò chuyện AI

Laie

Danh từ
  1. Người thuộc bộ lạc hoặc cộng đồng Laie ở Hawaii. Danh từ
    Laie là một phần quan trọng của cộng đồng Hawaii.
synonyms: người Hawaii, dân địa phương

bản dịch

🇺🇸 Anh → reef merenkulku, geografia
🇩🇪 Đức → Laie yleiskielinen, uskonnollinen tai ammattikonteksti
🇪🇸 Tây Ban Nha → lengua ravintola- ja ruokasanasto
🇮🇹 Ý → scogliera luonnontieteellinen, maantieteellinen termi