×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
Lärm
Danh từ
Tiếng ồn lớn làm phiền hoặc gây khó chịu
Danh từ
Tiếng lärm trong thành phố rất ồn ào.
synonyms:
ồn ào
,
ồn