Từ điển Dịch Kiểm tra chính tả Diễn đạt lại Tóm tắt Xem lại văn bản Tạo văn bản Trò chuyện AI

Krug

Danh từ
  1. Chén nhỏ dùng để đựng rượu hoặc đồ uống khác Danh từ
    Anh ấy uống rượu trong một chiếc krug lớn.
synonyms: ly, tách

bản dịch

🇺🇸 Anh → jug arkikielinen, juomien säilytysastia
🇩🇪 Đức → Krug tekninen, astia tai kannu, joka on usein valmistettu savesta tai lasista
🇭🇺 Hungary → korsó arkikielinen, esineen nimitys
🇫🇷 Pháp → cruche arkikielinen, astia nestettä varten