Từ điển Dịch Kiểm tra chính tả Diễn đạt lại Tóm tắt Xem lại văn bản Tạo văn bản Trò chuyện AI

Klang

Noun
  1. Âm thanh vang vọng, chói tai Noun
    Tiếng klang của chuông rất lớn.
synonyms: tiếng vang, tiếng chói tai

bản dịch

🇺🇸 Anh → ringing contextEverydayUse
🇩🇪 Đức → Klang contextLiterary
🇬🇷 Hy Lạp → ήχος yleinen, puhekieli
🇸🇪 Thụy Điển → klang tekninen, musiikki