×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
Kabel
Noun
Dây dẫn điện hoặc cáp nối kết các thiết bị
Noun
Kabel điện được dùng để truyền tải điện năng.
synonyms:
dây cáp
,
dây dẫn