Từ điển Dịch Kiểm tra chính tả Diễn đạt lại Tóm tắt Xem lại văn bản Tạo văn bản Trò chuyện AI

Heuler

Noun
  1. Người hay kêu la, la hét lớn. Noun
    Anh ấy là một heuler khi thắng trận.
synonyms: kêu la, la hét, gào rú

bản dịch

🇩🇪 Đức → Heuler tekninen, sotilaskieli
🇪🇸 Tây Ban Nha → llorón puhekieli, kuvaannollinen, negatiivinen sävy
🇸🇪 Thụy Điển → gråtare arkinen, kuvaa henkilöä joka itkee paljon