×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
Grundlage
Danh từ
Nền tảng, căn cứ của một điều gì đó
Danh từ
Học lý thuyết là nền tảng của kiến thức chuyên môn.
synonyms:
nền móng
,
cơ sở
,
căn cứ
bản dịch
🇩🇰
Đan Mạch
→
grundlag
contextStandardLanguage
🇩🇪
Đức
→
Grundlage
formaalinen, tekninen, yleiskieli
🇳🇱
Hà Lan
→
grondslag
formaalinen, oikeudellinen ja filosofinen käyttö
🇬🇷
Hy Lạp
→
βάση
yleiskielinen, arkikieli
🇫🇷
Pháp
→
base
yleinen, arkikielinen ja muodollinen