Từ điển Dịch Kiểm tra chính tả Diễn đạt lại Tóm tắt Xem lại văn bản Tạo văn bản Trò chuyện AI

Gefahr

Danh từ
  1. Nguy hiểm Danh từ
    Chạy qua cầu mà không cẩn thận là nguy hiểm.
synonyms: nguy cơ, mối đe dọa

bản dịch

🇩🇪 Đức → Gefahr contextStandardLanguage
🇪🇪 Estonia → oht contextFormal
🇫🇷 Pháp → danger yleinen, arkikielinen
🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ → tehlike contextGeneral