×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
Dichte
Danh từ
Độ đặc, mật độ của vật thể hoặc chất lỏng
Danh từ
Dichte của nước là 1 g/cm³.
synonyms:
mật độ
,
độ đặc
bản dịch
🇺🇸
Anh
→
density
contextScientific
🇩🇪
Đức
→
Dichte
contextLiterary
🇳🇱
Hà Lan
→
dicht
yleiskieli, kuvaa tilaa tai ominaisuutta, kun jokin ei päästä valoa tai ilmaa läpi