Từ điển Dịch Kiểm tra chính tả Diễn đạt lại Tóm tắt Xem lại văn bản Tạo văn bản Trò chuyện AI

Dichte

Danh từ
  1. Độ đặc, mật độ của vật thể hoặc chất lỏng Danh từ
    Dichte của nước là 1 g/cm³.
synonyms: mật độ, độ đặc

bản dịch

🇺🇸 Anh → density contextScientific
🇩🇪 Đức → Dichte contextLiterary
🇳🇱 Hà Lan → dicht yleiskieli, kuvaa tilaa tai ominaisuutta, kun jokin ei päästä valoa tai ilmaa läpi