×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
Comic
Tính từ/Noun
Hài hước, vui nhộn
Tính từ/Noun
Phim này rất comic và gây cười.
Truyện tranh hoặc hài kịch
Tính từ/Noun
Tôi thích đọc comic của Nhật Bản.
synonyms:
hài hước
,
vui nhộn
,
truyện tranh
bản dịch
🇺🇸
Anh
→
comic book
viihde, sarjakuvat
🇩🇪
Đức
→
Comic
arkipäiväinen, sarjakuvista puhuttaessa
🇯🇵
Nhật Bản
→
漫画
arkikielinen, yleinen sana sarjakuvasta