×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
Biotop
Danh từ
Môi trường tự nhiên của sinh vật, gồm các yếu tố sinh thái và vật lý tạo điều kiện sinh sống.
Danh từ
Rừng ngập mặn là một ví dụ về biotop phong phú.
synonyms:
môi trường sống
,
hệ sinh thái
bản dịch
🇺🇸
Anh
→
biotope
tieteellinen, ekologinen konteksti
🇩🇪
Đức
→
Biotop
contextScientific