×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
įkrovimas
Danh từ
Việc nạp năng lượng hoặc sạc pin
Danh từ
įkrovimas của điện thoại cần thời gian.
synonyms:
sạc
,
nạp năng lượng