×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
įdėtas
Tính từ
được đặt vào hoặc gắn vào
Tính từ
Chìa khóa đã được įdėtas vào ổ.
synonyms:
đặt
,
gắn
,
lắp